Bản dịch của từ 演武修文 trong tiếng Việt
演武修文
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
演武修文 (Cụm từ)
【yǎn wǔ xiū wén】
01
Luyện tập võ nghệ và tu dưỡng văn học — vừa rèn kỹ năng chiến đấu/biểu diễn, vừa trau dồi chữ nghĩa; (có hơi cổ) chỉ hành động kết hợp tập võ và học văn
指演练武艺,修习文章。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 演武修文
yǎn
演
wǔ
武
xiū
修
wén
文
Các từ liên quan
演义
演习
演兴
演兵场
演出
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
修上
修下
修业
修为
修丽
文丈
文不加点
文不对题
文丐
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
- Các biến thể:
- 𤀋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,寅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魘
乵
愝
䤷
夵
褗
眼
躽
隒
棪
㭺
椼
渚
㳀
浓
浤
澼
漳
沏
潱
渗
涩
湘
涯
摱
䛝
賓
蜤
肇
銣
稲
㺑
夐
鳵
䎺
䔢
表演
演出
演员
演讲
扮演
演奏
导演
演变
演示
演绎
