Bản dịch của từ 演法 trong tiếng Việt

演法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

演法 (Danh từ)

yǎn fǎ
01

Thuyết giảng, giảng giải giáo nghĩa (truyền đạt lời dạy, giáo lý)

1.宣讲教义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Truyền bá giáo lý, cách thức giảng dạy hay truyền đạo (phương pháp trình bày giáo lý).

2.谓传布教义的方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 演法

yǎn

Các từ liên quan

演义
演习
演兴
演兵场
演出
法不徇情
演
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𤀋
Hình thái radical:
⿰,⺡,寅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép