Bản dịch của từ 演绎推理 trong tiếng Việt
演绎推理
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
演绎推理 (Danh từ)
【yǎn yì tuī lǐ】
01
Sự suy luận từ những nguyên tắc chung đến những trường hợp cụ thể; phương pháp suy luận.
亦称“演绎法”。简称“演绎”。“归纳推理”的对称。从包含一般性知识的前提推出包含特殊性知识的结论的推理。这里所说的一般和特殊都是相对而言的。演绎推理全都是必然性推理。主要的形式是三段论。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 演绎推理
yǎn
演
yì
绎
tuī
推
lǐ
理
Các từ liên quan
演义
演习
演兴
演兵场
演出
绎味
绎如
绎思
绎祭
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
- Các biến thể:
- 𤀋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,寅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魘
乵
愝
䤷
夵
褗
眼
躽
隒
棪
㭺
椼
渚
㳀
浓
浤
澼
漳
沏
潱
渗
涩
湘
涯
摱
䛝
賓
蜤
肇
銣
稲
㺑
夐
鳵
䎺
䔢
表演
演出
演员
演讲
扮演
演奏
导演
演变
演示
演绎
