Bản dịch của từ 演艺 trong tiếng Việt
演艺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
演艺 (Danh từ)
【yǎn yì】
01
Nghệ thuật
演艺产业是以演艺产品的创作、生产、表演、销售、消费及经纪代理、艺术表演场所等配套服务机构共同构成的产业体系。演艺产品具体形态包括音乐、歌舞、戏剧、戏曲、芭蕾、曲艺、杂技等各类型演出。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 演艺
yǎn
演
yì
艺
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
- Các biến thể:
- 𤀋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,寅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魘
乵
愝
䤷
夵
褗
眼
躽
隒
棪
㭺
椼
渚
㳀
浓
浤
澼
漳
沏
潱
渗
涩
湘
涯
摱
䛝
賓
蜤
肇
銣
稲
㺑
夐
鳵
䎺
䔢
表演
演出
演员
演讲
扮演
演奏
导演
演变
演示
演绎
