Bản dịch của từ 演艺人员 trong tiếng Việt

演艺人员

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

演艺人员 (Cụm từ)

yǎn yì rén yuán
01

泛指从事电影、戏剧、舞蹈、杂技等工作的人。。如:「风灾过后,演艺人员自动筹组募款晚会,以捐助救灾。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 演艺人员

yǎn

rén

yuán

演
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𤀋
Hình thái radical:
⿰,⺡,寅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép