Bản dịch của từ 演草本 trong tiếng Việt

演草本

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

演草本 (Danh từ)

yǎn cáo běn
01

Tập nháp; quyển vở để ghi bản thảo, bài tập, ghi chép thử (tương tự 'sổ nháp' hay 'vở tập luyện').

练习本,草稿本。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 演草本

yǎn

cǎo

běn

Các từ liên quan

演义
演习
演兴
演兵场
演出
草上霜
草上飞
草丛
草人
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
演
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𤀋
Hình thái radical:
⿰,⺡,寅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép