Bản dịch của từ 漕斛 trong tiếng Việt

漕斛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊcaothanh sắc

漕斛 (Danh từ)

cáo hú
01

Đơn vị đo thể tích cổ dùng để đong gạo, tương đương 5 đấu.

旧时收兑漕米的量器。一斛相当于五斗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漕斛

cáo

Các từ liên quan

漕事
漕仓
漕务
漕卒
漕台
斛子
斛律
斛斗
漕
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
Các biến thể:
曹, 𤅍
Hình thái radical:
⿰,⺡,曹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép