Bản dịch của từ 漕荐 trong tiếng Việt
漕荐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cáo | ㄘㄠˊ | c | ao | thanh sắc |
漕荐 (Danh từ)
【cáo jiàn】
01
Hình thức giới thiệu trong kỳ thi đòi hỏi sự đánh giá, tương tự như một cuộc phỏng vấn.
宋代漕试中的一种推荐形式。亦指漕试。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漕荐
cáo
漕
jiàn
荐
Các từ liên quan
漕事
漕仓
漕务
漕卒
漕台
荐举
- Bính âm:
- 【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
- Các biến thể:
- 曹, 𤅍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,曹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螬
曺
曹
䏆
槽
慒
嶆
蓸
㜖
傮
嘈
䐬
渹
沑
湳
潹
濈
海
㲿
㴀
沐
瀞
汸
汓
㾬
㥿
潅
榬
誤
𠃅
箥
瑱
蜛
餄
潢
䘓
漕运
漕粮
漕渡
漕河
漕米
