Bản dịch của từ 漕贡 trong tiếng Việt

漕贡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊcaothanh sắc

漕贡 (Danh từ)

cáo gòng
01

Thi cử vào chức vụ

1.指漕试。

Ví dụ
02

Lúa gạo được vận chuyển bằng thuyền, thường phục vụ cho triều đình.

2.漕运贡米。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漕贡

cáo

gòng

Các từ liên quan

漕事
漕仓
漕务
漕卒
漕台
贡举
漕
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
Các biến thể:
曹, 𤅍
Hình thái radical:
⿰,⺡,曹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép