Bản dịch của từ 漕费 trong tiếng Việt

漕费

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊcaothanh sắc

漕费 (Danh từ)

cáo fèi
01

Phí tổn cho việc vận chuyển lương thực trong thời xưa.

旧时在漕粮正税外,加收有关漕运的费用,称为“漕费”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漕费

cáo

fèi

Các từ liên quan

漕事
漕仓
漕务
漕卒
漕台
费事
费力
费力不讨好
漕
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
Các biến thể:
曹, 𤅍
Hình thái radical:
⿰,⺡,曹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép