Bản dịch của từ 漕运司 trong tiếng Việt

漕运司

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊcaothanh sắc

漕运司 (Danh từ)

cáo yùn sī
01

Cục quản lý vận tải thủy

见“漕司”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漕运司

cáo

yùn

Các từ liên quan

漕事
漕仓
漕务
漕卒
漕台
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
司业
司中
司书
司事
司人
漕
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
Các biến thể:
曹, 𤅍
Hình thái radical:
⿰,⺡,曹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép