Bản dịch của từ 漕项 trong tiếng Việt
漕项
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cáo | ㄘㄠˊ | c | ao | thanh sắc |
漕项 (Danh từ)
【cáo xiàng】
01
Các loại thuế phụ thêm được thu từ các hộ dân về lương thực trong thời Minh, Thanh.
明清在民户应纳漕粮正税外所征各项附加杂税的总称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漕项
cáo
漕
xiàng
项
Các từ liên quan
漕事
漕仓
漕务
漕卒
漕台
项下
项别骓
项发口纵
项圈
- Bính âm:
- 【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
- Các biến thể:
- 曹, 𤅍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,曹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螬
曺
曹
䏆
槽
慒
嶆
蓸
㜖
傮
嘈
䐬
渹
沑
湳
潹
濈
海
㲿
㴀
沐
瀞
汸
汓
㾬
㥿
潅
榬
誤
𠃅
箥
瑱
蜛
餄
潢
䘓
漕运
漕粮
漕渡
漕河
漕米
