Bản dịch của từ 漙漙 trong tiếng Việt
漙漙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuán | ㄊㄨㄢˊ | t | uan | thanh sắc |
漙漙 (Tính từ)
【tuán tuán】
01
Sáng bóng như giọt sương; hình dáng tròn, lấp lánh của giọt sương
露多貌。一说为露珠圆貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漙漙
tuán
漙
- Bính âm:
- 【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
- Các biến thể:
- 湍, 𣶣, 𣷼, 𩃘, 𩅂
- Hình thái radical:
- ⿰⺡專
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ一一丨一丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷒
慱
䊜
剸
摶
鷻
鏄
塼
団
㩛
檲
團
剸
蟤
篿
磚
耑
叀
鄟
瑼
膞
甎
专
嫥
漼
㳷
洘
淚
㳾
灣
潃
漁
㶃
湖
溫
泚
䪷
鞀
墟
㨶
䝸
鄱
蔎
㬐
暮
摌
㾰
榽
