Bản dịch của từ 漚 trong tiếng Việt
漚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Òu | ㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
漚 (Động từ)
【òu】
01
Ngâm lâu trong nước; ví dụ: ngâm đậu, ngâm vải (như 'âu' trong 'âu đậu')
长时间的浸泡。~麻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【òu】【ㄡˋ】【ÂU】
- Các biến thể:
- 沤, 渥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,區
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ一丨フ一丨フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌔
嘔
䌂
㛏
怄
沤
呕
慪
甌
鸥
吽
藲
歐
欧
殴
䳼
鴎
區
鏂
鷗
滮
渢
汈
涪
汔
灤
瀫
沌
湲
泀
瀜
渗
榐
䭯
䍌
㗤
翤
瑹
潀
銅
颗
駇
僬
隣
