Bản dịch của từ 漠不关心 trong tiếng Việt

漠不关心

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

漠不关心 (Thành ngữ)

mò bù guān xīn
01

Thờ ơ; không quan tâm; không để tâm

形容对人或事物冷淡,一点也不关心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漠不关心

guān

xīn

Các từ liên quan

漠不关情
漠不相关
漠北
漠南
漠如
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
关上
关东
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
漠
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Các biến thể:
𥕓
Hình thái radical:
⿰,⺡,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép