Bản dịch của từ 漠堡 trong tiếng Việt

漠堡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

漠堡 (Danh từ)

mò bǎo
01

Hamburger (Ham-bơ-gơ); Mạc Bảo

一种地名,可能指代某个特定的地方或城市。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漠堡

bǎo

漠
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Các biến thể:
𥕓
Hình thái radical:
⿰,⺡,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép