Bản dịch của từ 漠尔 trong tiếng Việt
漠尔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
漠尔 (Động từ)
【mò ěr】
01
1. (形容) 密集、遍布的樣子;多見於書面語,表示某物布滿、散佈廣泛(近似「滿布」)。
1.密布貌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Coi thường, xem nhẹ; không để ý tới
2.轻视,不在意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漠尔
mò
漠
ěr
尔
Các từ liên quan
漠不关心
漠不关情
漠不相关
漠北
漠南
尔为尔,我为我
尔乃
尔其
尔刻
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
- Các biến thể:
- 𥕓
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,莫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁿
㱄
瞐
礳
耱
镆
末
絈
墨
驀
䁼
皌
溕
氾
洛
淒
㵣
淁
漚
浸
湴
濕
治
㶕
㺌
愯
䪞
蓋
馐
㴺
暄
煵
楩
䓿
覜
榉
冷漠
沙漠
淡漠
漠视
漠河
荒漠
漠然
大漠
漠漠
漠北
