Bản dịch của từ 漠泊 trong tiếng Việt

漠泊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

漠泊 (Tính từ)

mò pō
01

Thưa thớt, dày ít;稠密貌古義): hơi hiếm thấy, không đông đúc (cảm giác xa lạ, lơ đãng)

岶,稠密貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漠泊

Các từ liên quan

漠不关心
漠不关情
漠不相关
漠北
漠南
泊位
泊地
泊如
漠
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Các biến thể:
𥕓
Hình thái radical:
⿰,⺡,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép