Bản dịch của từ 漠漠 trong tiếng Việt

漠漠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

漠漠 (Tính từ)

mò mò
01

Dày đặc (mây mù)

云烟密布的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vắng vẻ; tĩnh mịch

广漠而沉寂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漠漠

Các từ liên quan

漠不关心
漠不关情
漠不相关
漠北
漠南
漠如
漠尔
漠河镇
漠泊
漠溟
漠
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Các biến thể:
𥕓
Hình thái radical:
⿰,⺡,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép