Bản dịch của từ 漠然置之 trong tiếng Việt

漠然置之

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

漠然置之 (Thành ngữ)

mò rán zhì zhī
01

Gạt sang một bên và phớt lờ; khá thờ ơ

置于一侧并忽略(成语);相当冷漠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lạnh lùng và thờ ơ

冷漠无情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漠然置之

rán

zhì

zhī

Các từ liên quan

漠不关心
漠不关情
漠不相关
漠北
漠南
然不
然且
然乃
然信
然则
置之不理
置之不论
置之不问
置之不顾
置之度外
之个
之乎者也
之任
之前
漠
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Các biến thể:
𥕓
Hình thái radical:
⿰,⺡,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép