Bản dịch của từ 漠视 trong tiếng Việt

漠视

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

漠视 (Động từ)

mò shì
01

Làm ngơ; coi thường; thờ ơ; coi khinh; rẻ rúng

冷淡地对待;不放在心上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Coi thường

藐视、轻视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漠视

shì

漠
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Các biến thể:
𥕓
Hình thái radical:
⿰,⺡,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép