Bản dịch của từ 漠野 trong tiếng Việt
漠野
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
漠野 (Danh từ)
【mò yě】
01
Vùng hoang mạc ở phía bắc (đồng nghĩa với sa mạc hoang vu), thường chỉ khu vực rộng lớn, khô cằn
指我国北方沙漠地区。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漠野
mò
漠
yě
野
Các từ liên quan
漠不关心
漠不关情
漠不相关
漠北
漠南
野丈人
野三坡
野乘
野事
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
- Các biến thể:
- 𥕓
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,莫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁿
㱄
瞐
礳
耱
镆
末
絈
墨
驀
䁼
皌
溕
氾
洛
淒
㵣
淁
漚
浸
湴
濕
治
㶕
㺌
愯
䪞
蓋
馐
㴺
暄
煵
楩
䓿
覜
榉
冷漠
沙漠
淡漠
漠视
漠河
荒漠
漠然
大漠
漠漠
漠北
