Bản dịch của từ 漣 trong tiếng Việt
漣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
漣 (Danh từ)
【lián】
01
Xem chữ “涟” (nước chảy lăn tăn như sóng nhỏ trên mặt hồ, dễ nhớ như tiếng 'liên' trong 'liên tục' nước chảy không ngừng)
见“涟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 涟, 瀾, 漣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,連
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ一一一丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫣
磏
連
帘
奩
联
覝
匲
謰
㥕
怜
燫
溱
㳠
灌
㴎
濶
温
澅
漼
湘
湏
瀻
溘
腛
綘
煘
鹉
赖
㗗
誠
䠸
鹊
㿢
蓬
鼔
