Bản dịch của từ 漤 trong tiếng Việt
漤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎn | ㄌㄢˇ | l | an | thanh hỏi |
漤 (Động từ)
【lǎn】
01
Nộm; gỏi (trộn muối hoặc các gia vị khác như gỏi cá, gỏi thịt, gỏi rau sống); trộn gỏi
用盐或其他调味品拌 (生的鱼、肉、蔬菜)
Ví dụ
02
Ngâm; ngâm vôi (ngâm trong nước nóng hoặc nước vôi cho hết chát)
(柿子) 放在热水或石灰水里的泡,除去涩味
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LẠM】
- Các biến thể:
- 濫, 灠
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,婪
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨ノ丶一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榄
攬
嬾
孏
缆
纜
㛦
罱
浨
㨫
顲
䌫
泖
灖
滬
澜
澺
澣
湼
河
㴳
漕
渹
潶
綺
慺
㔁
領
撾
𠎉
裦
㺐
磋
漺
暮
蜞
