Bản dịch của từ 漩洑 trong tiếng Việt
漩洑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
漩洑 (Danh từ)
【xuán fú】
01
Vùng nước xoáy/ổ nước xoắn; trạng thái nước xoay vòng như cái đĩa (hán‑việt: huyễn phậu — liên tưởng tới xoay, vòng)
水盘旋貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漩洑
xuán
漩
fú
洑
Các từ liên quan
漩洄
漩流
漩涡
漩澓
漩纹
洑水
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TUYỀN】
- Các biến thể:
- 㳬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,旋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フノノ一フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
县
䁢
㳬
䲻
琁
䮄
蜁
伭
妶
䲂
䴋
璿
湚
沌
浉
瀫
海
沍
汲
涏
漎
㵚
漕
湟
褑
瘌
廙
嶃
䰡
艌
㮷
輑
睳
慐
匰
馛
漩涡
泡漩
