Bản dịch của từ 漪漪 trong tiếng Việt
漪漪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
漪漪 (Tính từ)
【yī yī】
01
Miêu tả hoa cỏ lắc lư nhẹ như gợn sóng; mơn man, đung đưa
2.形容花木摇曳如水波。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sóng nước lăn tăn, gợn sóng nhè nhẹ trên mặt nước (hình ảnh lăn tăn, mảnh mai).
1.水波荡漾貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漪漪
yī
漪
Các từ liên quan
漪如
漪沦
漪流
漪涟
漪涣
漪澜
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 渏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,猗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフノ一ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檹
黳
椅
㐆
嬄
㘈
𠁼
衣
吚
伊
壱
禕
湝
泇
㵑
滐
滑
溤
滲
汼
潗
沖
澱
灞
璈
暣
箋
髪
嗺
㵔
𠎂
綟
𠚚
鳴
𠎗
㵅
涟漪
漪澜
载漪
沦漪
涟漪微漾
涟漪微波
