Bản dịch của từ 漫反射 trong tiếng Việt

漫反射

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

漫反射 (Danh từ)

màn fǎn shè
01

Tung toé; sự phản chiếu khuếch tán

光线照在粗糙的表面上,不规则地散向各方面的反射现象

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漫反射

màn

fǎn

shè

Các từ liên quan

漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
漫
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
墁, 澫, 澷, 㵘, 𣸞
Hình thái radical:
⿰,⺡,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép