Bản dịch của từ 漫天王 trong tiếng Việt

漫天王

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

漫天王 (Cụm từ)

màn tiān wáng
01

隋末农民起义军将领王须拔的别号。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漫天王

màn

tiān

wáng

Các từ liên quan

漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
天一
天一阁
天丁
天上人间
王不留行
王世子
王业
漫
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
墁, 澫, 澷, 㵘, 𣸞
Hình thái radical:
⿰,⺡,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép