Bản dịch của từ 漫天过海 trong tiếng Việt

漫天过海

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

漫天过海 (Tính từ)

màn tiān guò hǎi
01

Bao la vô tận; không có giới hạn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漫天过海

màn

tiān

guò

hǎi

Các từ liên quan

漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
天一
天一阁
天丁
天上人间
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
漫
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
墁, 澫, 澷, 㵘, 𣸞
Hình thái radical:
⿰,⺡,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép