Bản dịch của từ 漫天遍野 trong tiếng Việt

漫天遍野

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

漫天遍野 (Thành ngữ)

màn tiān biàn yě
01

Xa tít tắp, trải khắp tầm mắt

一望无际

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lấp đầy trời đất; khắp nơi

点燃。充满整个天空,覆盖整个大地;到处

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漫天遍野

màn

tiān

biàn

Các từ liên quan

漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
天一
天一阁
天丁
天上人间
遍体
遍体鳞伤
遍历
遍及
遍周
野丈人
野三坡
野乘
野事
漫
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
墁, 澫, 澷, 㵘, 𣸞
Hình thái radical:
⿰,⺡,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép