Bản dịch của từ 漫头 trong tiếng Việt
漫头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Màn | ㄇㄢˋ | m | an | thanh huyền |
漫头 (Danh từ)
【màn tóu】
01
Một loài cây họ đậu (còn gọi là 巢菜),cây thân thảo đa niên; ngọn non (芽) ăn được làm rau; toàn cây có thể làm thuốc
巢菜。豆科,多年生草本。嫩苗称巢芽,可作蔬菜。全草入药。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漫头
màn
漫
tóu
头
Các từ liên quan
漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
- Các biến thể:
- 墁, 澫, 澷, 㵘, 𣸞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,曼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槾
镘
䨫
縵
㬅
䡬
㗄
鄤
䕕
蘰
㡢
蔄
汿
潱
濆
沮
涶
浻
準
㵐
滑
浜
渎
滱
㷩
熌
屢
罳
緀
竭
滽
劀
敻
槂
嶄
馑
浪漫
漫画
漫长
弥漫
动漫
漫游
烂漫
散漫
漫漫
漫步
