Bản dịch của từ 漫山 trong tiếng Việt

漫山

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

漫山 (Tính từ)

màn shān
01

Đầy núi, khắp núi; cả quả núi đều phủ (ví dụ: hoa, lá, tuyết) — Hán Việt: mãn sơn (mãn = đầy, sơn = núi)

满山,遍山。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漫山

màn

shān

Các từ liên quan

漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
漫
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
墁, 澫, 澷, 㵘, 𣸞
Hình thái radical:
⿰,⺡,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép