Bản dịch của từ 漫散 trong tiếng Việt
漫散
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Màn | ㄇㄢˋ | m | an | thanh huyền |
漫散 (Động từ)
【màn sàn】
01
Rải/gieo rải hạt giống khắp mặt ruộng (giống như rải đều bằng tay)
1.播种的一种方法,将种子均匀遍撒。
Ví dụ
02
Rơi vãi, rải rác; tan tác, tản mác (đồ vật hay vật liệu rơi ra và phân tán khắp nơi)
2.散落,散开。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漫散
màn
漫
sàn
散
Các từ liên quan
漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
- Bính âm:
- 【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
- Các biến thể:
- 墁, 澫, 澷, 㵘, 𣸞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,曼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槾
镘
䨫
縵
㬅
䡬
㗄
鄤
䕕
蘰
㡢
蔄
汿
潱
濆
沮
涶
浻
準
㵐
滑
浜
渎
滱
㷩
熌
屢
罳
緀
竭
滽
劀
敻
槂
嶄
馑
浪漫
漫画
漫长
弥漫
动漫
漫游
烂漫
散漫
漫漫
漫步
