Bản dịch của từ 漫游 trong tiếng Việt

漫游

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

漫游 (Động từ)

màn yóu
01

Bơi tự do (cá)

随意在水中游动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dạo chơi; ngao du; đi chơi; du ngoạn

随意游览

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chuyển vùng (viễn thông)

指移动电话等进入非注册服务区后,通过网络随时接通另一服务区的任一终端进行通信联络

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漫游

màn

yóu

Các từ liên quan

漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
漫
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
墁, 澫, 澷, 㵘, 𣸞
Hình thái radical:
⿰,⺡,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép