Bản dịch của từ 漫澜 trong tiếng Việt

漫澜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

漫澜 (Tính từ)

màn lán
01

Mênh mông, bát ngát; không có bờ bến (mô tả biển, sóng, cảnh vật vô tận)

1.无边无际貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1. (形容) 漫延散开没有集中或成形;2. 分散开来散布的样子可作动词或形容词

2.分散貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漫澜

màn

lán

Các từ liên quan

漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
澜倒波随
澜文
澜斑
澜汍
漫
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
墁, 澫, 澷, 㵘, 𣸞
Hình thái radical:
⿰,⺡,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép