Bản dịch của từ 漫衍 trong tiếng Việt
漫衍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Màn | ㄇㄢˋ | m | an | thanh huyền |
漫衍 (Danh từ)
【màn yǎn】
01
Tràn lan; từ từ lan ra, lan tràn (chất lỏng, cảm xúc, ánh sáng v.v.)
1.流溢;泛滥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Không có nguyên tắc, tự do tùy tiện; hành xử không受约束 (vô chuẩn tắc)
2.无准则,不受约束。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Kéo dài, trải rộng một cách liên tiếp, tràn ra mãi (nghĩa mô tả sự nối tiếp và lan rộng như dải đất, dòng chảy hoặc âm vang)
3.绵延伸展貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tên một loại hát bạt (kịch hát dân gian thời Hán) — một thể loại hát kịch cổ Trung Hoa
4.汉杂戏名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漫衍
màn
漫
yǎn
衍
Các từ liên quan
漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
- Bính âm:
- 【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
- Các biến thể:
- 墁, 澫, 澷, 㵘, 𣸞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,曼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槾
镘
䨫
縵
㬅
䡬
㗄
鄤
䕕
蘰
㡢
蔄
汿
潱
濆
沮
涶
浻
準
㵐
滑
浜
渎
滱
㷩
熌
屢
罳
緀
竭
滽
劀
敻
槂
嶄
馑
浪漫
漫画
漫长
弥漫
动漫
漫游
烂漫
散漫
漫漫
漫步
