Bản dịch của từ 漫诞 trong tiếng Việt
漫诞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Màn | ㄇㄢˋ | m | an | thanh huyền |
漫诞 (Tính từ)
【màn dàn】
01
Phóng túng, rời rạc, không nghiêm túc; hoang đường, không đáng tin (cảm giác hành xử, lời nói lơ đãng, thiếu chặt chẽ)
1.散漫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.空泛虚妄。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漫诞
màn
漫
dàn
诞
Các từ liên quan
漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
诞乳
诞伐
诞保
诞信
诞倨
- Bính âm:
- 【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
- Các biến thể:
- 墁, 澫, 澷, 㵘, 𣸞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,曼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槾
镘
䨫
縵
㬅
䡬
㗄
鄤
䕕
蘰
㡢
蔄
汿
潱
濆
沮
涶
浻
準
㵐
滑
浜
渎
滱
㷩
熌
屢
罳
緀
竭
滽
劀
敻
槂
嶄
馑
浪漫
漫画
漫长
弥漫
动漫
漫游
烂漫
散漫
漫漫
漫步
