Bản dịch của từ 漫语 trong tiếng Việt

漫语

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

漫语 (Tính từ)

màn yǔ
01

Rậm lời; màn ngữ; ngôn ngữ trong truyện tranh

漫语是指在漫画、动画等作品中使用的语言,通常具有幽默、夸张的特点。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漫语

màn

漫
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
墁, 澫, 澷, 㵘, 𣸞
Hình thái radical:
⿰,⺡,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép