Bản dịch của từ 漫远 trong tiếng Việt

漫远

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

漫远 (Tính từ)

màn yuǎn
01

Bao hàm ý dài và xa; rất lâu và rất xa — “mãn viễn”: mênh mang, xa xăm (Hán‑Việt:=mạn, =viễn).

漫长遥远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漫远

màn

yuǎn

Các từ liên quan

漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
远世
远业
远东
远中
漫
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
墁, 澫, 澷, 㵘, 𣸞
Hình thái radical:
⿰,⺡,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép