Bản dịch của từ 漭漭 trong tiếng Việt

漭漭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎng

ㄇㄤˇmangthanh hỏi

漭漭 (Tính từ)

mǎng mǎng
01

Bao la; mênh mông

形容广阔无边

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漭漭

mǎng

Các từ liên quan

漭卤
漭弥
漭沆
漭沧
漭泱
漭洋洋
漭滉
漭滥
漭荡
漭
Bính âm:
【mǎng】【ㄇㄤˇ】【MÃNG】
Các biến thể:
汒, 𣾘
Hình thái radical:
⿰,⺡,莽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép