Bản dịch của từ 漮 trong tiếng Việt
漮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāng | ㄎㄤ | N/A | N/A | N/A |
漮 (Danh từ)
【kāng】
01
Nước bị rỗng ở giữa, như lòng hồ có khoảng trống (giống như 'khoảng' nước trống giữa).
水虚;水的中心有空处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên một con sông cổ ở huyện Y Châu, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc.
古河名,在今中国河南省伊川县。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
