Bản dịch của từ 漯漯 trong tiếng Việt

漯漯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

漯漯 (Tính từ)

luò luò
01

Mồ hôi ướt đẫm; tả trạng thái toát mồ hôi nhiều

汗出貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漯漯

luò

Các từ liên quan

漯河
漯
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ, ㄊㄚˋ】【THÁP】
Các biến thể:
㶟, 濕, 灅
Hình thái radical:
⿰,⺡,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép