Bản dịch của từ 漰渀 trong tiếng Việt
漰渀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pēng | ㄆㄥ | p | eng | thanh ngang |
漰渀 (Động từ)
【pēng bèn】
01
Chạy phóng, lao vút (cũng viết là “漰奔”)
1.亦作“漰奔”。
Ví dụ
02
Nước chảy mạnh, dữ dội (dòng nước lao cuộn, xối xả)
2.水流猛激貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漰渀
pēng
漰
bèn
渀
Các từ liên quan
漰奔
漰沛
漰泙
漰渤
漰湃
渀湃
渀荡
