Bản dịch của từ 漰湍 trong tiếng Việt

漰湍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥpengthanh ngang

漰湍 (Danh từ)

pēng tuān
01

Thác nước chảy xiết, dòng nước lớn đổ ầm ầm (hình ảnh nước rơi mạnh và xoáy cuộn)

1.瀑布飞流急湍貌。

Ví dụ
02

Dòng nước chảy xiết; thác nước, cuộn nước mạnh (dùng để chỉ vùng nước chảy nhanh, dữ dội)

2.指急流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漰湍

pēng

tuān

Các từ liên quan

漰奔
漰沛
漰泙
漰渀
漰渤
湍决
湍回
湍怒
湍急
湍悍
漰
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【PHANH】
Hình thái radical:
⿰⺡崩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ丨ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép