Bản dịch của từ 漰腾 trong tiếng Việt

漰腾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥpengthanh ngang

漰腾 (Tính từ)

pēng téng
01

Sóng biển dâng cao, sóng dữ cuồn cuộn (mô tả cảnh sóng ầm ầm, nổi lên mạnh)

浪涛汹涌貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漰腾

pēng

téng

Các từ liên quan

漰奔
漰沛
漰泙
漰渀
漰渤
腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
漰
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【PHANH】
Hình thái radical:
⿰⺡崩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ丨ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép