Bản dịch của từ 漱口剂 trong tiếng Việt
漱口剂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
漱口剂 (Danh từ)
【shù kǒu jì】
01
Nước súc miệng
漱口剂(collutorium)是2015年公布的医学美学与美容医学名词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漱口剂
shù
漱
kǒu
口
jì
剂
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【SẤU】
- Các biến thể:
- 嗽, 涑, 潄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,欶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ一丨ノ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝂
尌
侸
㣽
术
荗
㲓
術
澍
䠼
隃
沭
溡
洩
瀅
污
㵯
㵂
淈
湇
濧
浍
溕
涻
䞭
鹛
槛
熒
駄
碵
銒
綨
雒
瑧
毄
褐
洗漱
漱口
漱洗
漱流
盥漱
口漱
漱口水
漱口杯
漱口剂
梁漱溟
