Bản dịch của từ 漱洗 trong tiếng Việt

漱洗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

漱洗 (Động từ)

shù xǐ
01

Súc miệng rửa mặt

漱口洗脸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漱洗

shù

漱
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【SẤU】
Các biến thể:
嗽, 涑, 潄
Hình thái radical:
⿰,⺡,欶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一丨ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép