Bản dịch của từ 漲 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋN/AN/AN/A

(Động từ)

zhàng
01

Cũng viết là “”, nghĩa là tăng giá (như nước biển dâng lên, tiền tăng giá)

均见“涨”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

漲
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
涨, 涱, 脹
Hình thái radical:
⿰,⺡,張
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一フ一丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép