Bản dịch của từ 漵 trong tiếng Việt
漵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
漵 (Danh từ)
【xù】
01
Tên một con sông cổ xưa, gọi là sông Hự, Hự Phổ, Hự Xuyên, còn gọi là Sông Song Long, bắt nguồn từ núi phía đông nam huyện Hự Phổ, chảy về phía tây bắc rồi đổ vào sông Nguyên
水名。古名序水,漵水,漵浦,漵川。又名雙龍江。源出湖南省漵浦縣東南山中,西北流,至漵浦縣城東南,又折向西流入沅江
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bờ nước, ven sông (như bãi cát, bãi sông)
水邊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
