ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
漶化
Bảng phân tích âm vị 漶
Huàn
(Vải, giấy, v.v.) Màu bị mờ hoặc lem do ẩm hoặc nước (như bị dính nước)
布﹑纸等上的颜色因受潮或浸水而变得模糊。
huàn
漶
huà
化
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép